blue ruin
/'blu:ruin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu tồi, rượu gắt: "blue ruin" là một từ lóng cũ, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh thế kỷ 18 và 19, để chỉ loại rượu gin rẻ tiền, chất lượng kém, thường có hương vị mạnh và khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poor man spent his last coins on a bottle of blue ruin. (Người đàn ông nghèo đã tiêu đồng xu cuối cùng của mình vào một chai rượu tồi.)
- In the old novels, characters often drank blue ruin in cheap taverns. (Trong các tiểu thuyết cũ, các nhân vật thường uống rượu gắt trong những quán rượu rẻ tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "drowning his sorrows in blue ruin": chìm đắm nỗi buồn trong rượu tồi.
- After losing his job, he was often seen drowning his sorrows in blue ruin. (Sau khi mất việc, anh ta thường xuyên bị thấy chìm đắm nỗi buồn trong rượu tồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gin (n): rượu gin, một loại rượu mạnh có hương vị từ quả bách xù, là loại rượu thường được gọi là "blue ruin" khi chất lượng thấp.
- Rotgut (n, lóng): rượu tồi, rượu rẻ tiền có chất lượng rất kém (từ đồng nghĩa gần với "blue ruin").
Từ đồng nghĩa
- Rotgut: rượu tồi.
- Cheap gin: rượu gin rẻ tiền.
- Inferior spirits: rượu mạnh chất lượng kém.
Thành ngữ liên quan
- "As cheap as blue ruin": rẻ như rượu tồi (dùng để chỉ thứ gì đó có giá rất thấp và chất lượng kém).
- That liquor is as cheap as blue ruin, so be careful. (Loại rượu đó rẻ như rượu tồi, vì vậy hãy cẩn thận.)